demand feeding

Học thuật
Thân thiện
demand feeding

A mother practices demand feeding with her newborn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cho ăn theo nhu cầu: Một phương pháp nuôi dưỡng, đặc biệt dành cho trẻ sơ sinh hoặc động vật non, trong đó việc cho ăn được thực hiện bất cứ khi nào đối tượng biểu lộ dấu hiệu đói (như khóc, tìm kiếm, quấy khóc) thay vì tuân theo một lịch trình cố định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many pediatricians recommend demand feeding for newborns. (Nhiều bác sĩ nhi khoa khuyến nghị cho trẻ sơ sinh ăn theo nhu cầu.)
    • The success of demand feeding relies on recognizing the baby's hunger cues. (Thành công của việc cho ăn theo nhu cầu phụ thuộc vào việc nhận biết các tín hiệu đói của em bé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, chăm sóc sức khỏe nhi khoa nuôi dạy con cái.
  • Có thể được đối lập với "schedule feeding" (cho ăn theo lịch trình) hoặc "clock feeding" (cho ăn theo đồng hồ).
Biến thể từ gần giống
  • On-demand feeding: Cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa cho ăn theo nhu cầu.
  • Responsive feeding: Cho ăn một cách đáp ứng. Đây một khái niệm rộng hơn, nhấn mạnh việc đáp lại các tín hiệu đói no của trẻ một cách chủ động nhạy cảm.
Từ đồng nghĩa
  • Feeding on cue: Cho ăn theo tín hiệu.
  • Baby-led feeding: Cho ăn theo sự dẫn dắt của (nhấn mạnh vào việc để trẻ tự quyết định).
Từ trái nghĩa
  • Scheduled feeding: Cho ăn theo lịch trình cố định.
  • Clock-based feeding: Cho ăn dựa trên giờ giấc.
demand feeding

A mother practices demand feeding with her newborn.

Noun
  1. Cho ăn theo nhu cầu